Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thực chất" (1)

thực chất
Tiếng Anh Tính từsubstantive, essential
Từ vựng của tôi
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
We need a substantive solution to this problem.

swap_horiz Từ liên quan "thực chất" (1)

báo cáo cổ đông thực chất
phát
Tiếng Anh Danh từreal shareholder report
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "thực chất" (3)

Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
We need a substantive solution to this problem.
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
The relationship between the two sides has achieved important and substantive progress.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
Promote science and technology cooperation in a substantive direction.